GIẢI QUỐC TẾ
NgàyGiờĐội nhàKết quảĐội khách
24/02/1801h45
 
0 0   CS Universitatea Craiova
0 0 
vs
24/02
01h45
 
ACS Poli Timisoara   0 0
0 0 
25/02/1800h45
 
0 0   Botosani
0 0 
vs
25/02
00h45
 
Gaz Metan Medias   0 0
0 0 
25/02/1800h45
 
0 0   FC Astra Giurgiu
0 0 
vs
25/02
00h45
 
Dinamo Bucuresti   0 0
0 0 
25/02/1800h45
 
0 0   CSM Studentesc Iasi
0 0 
vs
25/02
00h45
 
FC Viitorul Constanta   0 0
0 0 
25/02/1823h00
 
0 0   Juventus Bucuresti
0 0 
vs
25/02
23h00
 
CFR Cluj   0 0
0 0 
26/02/1801h45
 
0 0   Steaua Bucuresti
0 0 
vs
26/02
01h45
 
Sepsi   0 0
0 0 
26/02/1822h30
 
0 0   Concordia Chiajna
0 0 
vs
26/02
22h30
 
CS Voluntari   0 0
0 0 
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA
STT Đội Trận Thắng Hòa Bại +/- Điểm
1. CFR Cluj 25 17 5 3 27 56
2. Steaua Bucuresti 25 15 7 3 32 52
3. CS Universitatea Craiova 25 14 8 3 15 50
4. FC Viitorul Constanta 25 12 5 8 12 41
5. FC Astra Giurgiu 25 11 8 6 9 41
6. Dinamo Bucuresti 25 11 6 8 10 39
7. CSM Studentesc Iasi 25 11 6 8 4 39
8. Botosani 25 10 6 9 1 36
9. CS Voluntari 25 7 7 11 -8 28
10. ACS Poli Timisoara 25 6 8 11 -15 26
11. Concordia Chiajna 25 7 4 14 -3 25
12. Sepsi 25 5 4 16 -27 19
13. Gaz Metan Medias 25 2 10 13 -24 16
14. Juventus Bucuresti 25 1 8 16 -33 11

VL Champions League

Europa League

Xuống hạng

GIẢI CHÂU ÂU
© Copyright by tuongthuat.vn - All rights reserved - Trực tiếp lịch thi đấu, kết quả bóng đá đá các giải đấu nhanh nhất