GIẢI QUỐC TẾ
NgàyGiờĐội nhàKết quảĐội khách
20/01/18FT
 
0 1   Hapoel Haifa
0 1 
FT
0-2(0-0)
(0-0)
 
Hapoel Ironi Kiryat Shmona   0 0
0 0 
20/01/18FT
 
0 0   Hapoel Raanana
0 0 
FT
1-1(1-1)
(1-1)
 
Bnei Yehuda Tel Aviv   0 0
0 0 
20/01/18FT
 
0 0   Ashdod MS
0 0 
FT
0-0(0-0)
(0-0)
 
Maccabi Haifa   0 0
0 0 
21/01/18FT
 
0 0   Hapoel Acco
0 0 
FT
0-1(0-0)
(0-0)
 
Hapoel Beer Sheva   0 0
0 0 
22/01/18FT
 
0 0   Maccabi Petah Tikva FC
0 0 
FT
1-1(0-0)
(0-0)
 
Maccabi Netanya   0 0
0 0 
22/01/18FT
 
0 0   Maccabi Tel Aviv
0 0 
FT
3-1(1-1)
(1-1)
 
Hapoel Ashkelon   0 0
0 0 
23/01/18FT
 
0 0   Beitar Jerusalem
0 0 
FT
4-2(1-2)
(1-2)
 
Hapoel Bnei Sakhnin FC   0 0
0 0 
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ISRAEL
STT Đội Trận Thắng Hòa Bại +/- Điểm
1. Maccabi Tel Aviv 19 12 5 2 16 41
2. Hapoel Beer Sheva 19 12 5 2 15 41
3. Beitar Jerusalem 19 12 4 3 20 40
4. Hapoel Haifa 19 10 6 3 11 36
5. Bnei Yehuda Tel Aviv 19 9 4 6 7 31
6. Maccabi Netanya 19 7 8 4 10 29
7. Hapoel Ironi Kiryat Shmona 19 6 5 8 0 23
8. Maccabi Petah Tikva FC 19 6 5 8 -6 23
9. Hapoel Bnei Sakhnin FC 19 6 4 9 -10 22
10. Maccabi Haifa 19 5 5 9 -4 20
11. Hapoel Raanana 19 4 5 10 -12 17
12. Hapoel Ashkelon 19 3 7 9 -9 16
13. Ashdod MS 19 2 7 10 -15 13
14. Hapoel Acco 19 3 2 14 -23 11

Championship Round

Relegation Round

GIẢI CHÂU ÂU
© Copyright by tuongthuat.vn - All rights reserved - Trực tiếp lịch thi đấu, kết quả bóng đá đá các giải đấu nhanh nhất